recessional march

recessional march

The orchestra performs a recessional march at the end of the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: recessional march một bản nhạc hành khúc được chơi trong các đám rước, đặc biệt trong nghi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện trang trọng khi đoàn người di chuyển ra khỏi địa điểm (thường lúc kết thúc buổi lễ).

dụ sử dụng
  • (Ca đoàn hát một bài thánh ca khi bản nhạc hành khúc kết thúc buổi lễ bắt đầu.)
  • (Tại đám cưới, bản nhạc hành khúc kết thúc được chơi khi cô dâu chú rể bước xuống lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Recessional march thường được dùng để chỉ một bản nhạc cụ thể trong các buổi lễ tốt nghiệp, lễ cưới, hoặc lễ nhà thờ, đối lập với (bản nhạc hành khúc mở đầu).
    • The organist played a majestic recessional march to conclude the service. (Người chơi đàn organ đã chơi một bản nhạc hành khúc kết thúc hùng tráng để kết thúc buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recessional (danh từ): bài hát hoặc bản nhạc được hát/chơi trong lúc đoàn người rời khỏi địa điểm.
    • The recessional was a joyful tune. (Bài hát kết thúc một giai điệu vui tươi.)
  • March (danh từ): hành khúc, một thể loại nhạc nhịp điệu đều đặn, thường dùng cho diễu hành.
  • Processional (danh từ): bản nhạc hành khúc mở đầu, ngược nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Closing march: hành khúc kết thúc.
  • Concluding march: hành khúc kết luận.
  • Exit march: hành khúc rời khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với recessional march, nhưng có thể dùng: - Play a march: chơi một bản hành khúc. - The band played a recessional march as the graduates left. (Ban nhạc chơi một bản hành khúc kết thúc khi các sinh viên tốt nghiệp rời đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với recessional march, nhưng có thể liên quan đến: - Strike up the band: bắt đầu chơi nhạc (thường dùng trong bối cảnh hành khúc). - As the ceremony ended, they struck up the band for the recessional march. (Khi buổi lễ kết thúc, họ bắt đầu chơi nhạc cho bản hành khúc kết thúc.)